Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
slip on


verb
put on with ease or speed (Freq. 1)
- slip into something more comfortable after work
- slip on one's shoes
Ant:
slip off
Derivationally related forms:
slip-on
Hypernyms:
wear, put on, get into, don, assume
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.